Business Planning
address n. a formal speech : bài
nói chuyện, diễn văn
ü v. to direct to the attention of : nhắm
đến
·
The
article praised her address to the steering committee. Bài báo ca ngợi
bài nói chuyện của cô ấy với ban lãnh đạo.
·
Marco's
business plan addresses the needs of small business owners. Kế hoạch
kinh doanh của Marco nhắm đến những nhu cầu của các chủ doanh nghiệp nhỏ.
avoid v. to stay clear of, to keep
from happening : tránh,
hủy bỏ
·
To
avoid going out of business, owners should prepare a proper business
plan. Để tránh phá sản, chủ sở hữu nên chuẩn bị một kế hoạch kinh doanh
đúng đắn, phù hợp.
·
Lloyd's
errors in accounting could have been avoided by a business consultation with
his banker. Ban cố vấn doanh nghiệp kết hợp với giám đốc ngân hàng để
có thể hủy bỏ những sai sót về tài khoản của Lloyd.
demonstrate v. : bày
tỏ, chứng minh, giải thích
·
to
show clearly and deliberately, to present by example
·
Alban's
business plan demonstrated that he had put a lot of thought into making his
dream a reality. Kế hoạch kinh doanh của Alban chứng minh rằng ông ta
đặt nhiều hy vọng để biến ước mơ của ông ta thành sự thật.
develop v. to expand, progress, or
improve : phát
triển, mở rộng, triển khai
·
The
restaurant Wanda opened ten years ago has developed into a national
chain. Nhà hàng Wanda đã mở được 10 năm và mở rộng thành chuỗi nhà
hàng.
evaluate v. to determine the value or
impact of : ước
lượng, đánh giá
·
It's
important to evaluate your competition when making a business plan. Thật
quan trọng để ước lượng được đối tượng cạnh tranh khi bạn đưa ra kế hoạch kinh
doanh.
·
The
lenders evaluated our creditability and decided to loan us money. Người
cho vay đánh giá uy tín và quyết định cho chúng ta mượn tiền.
gather v. to accumulate, to conclude : tích
lũy, thu thập, kết luận
·
We
gathered information for our plan from many sources. Chúng ta nên thu
thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau cho kế hoach của chúng ta.
offer v. : đề
xuất, đưa ra
·
to
propose, to present in order to meet a need or satisfy a requirement
·
Jackie
must offer her banker new statistics in order to encourage the bank to lend her
money toward her start-up business. Jackie cung cấp cho ngân hàng số
liệu thống kê mới để động viên họ cho cô mượn tiền bắt đầu kinh doanh.
primary adj. most important, first in
a list, series, or sequence : điều
chính yếu, điều chủ yếu, điều đầu tiên
·
The
developers are thinking primarily of how to enter the South American
market. Các nhà phát triển kinh tế đang nghĩ đến cách nhảy vào thị
trường của Nam Mỹ.
risk n. the chance of loss or
damage : chịu
rủi ro, chịu nguy hiểm
·
The
primary risk for most start-up businesses is insufficient capital. Rủi
ro chủ yếu đối với các doanh nghiệp mới thành lập là việc thiếu vốn.
·
Expanding
into a new market is a big risk. Mở rộng sang thị trường mới là một rủi
ro lớn.
·
risk
and uncertainty : rủi ro và bất trắc
·
risk
capital : vốn (đầu cơ) mạo hiểm
strategy n. a plan of action : chiến
lược
·
A
business plan is a strategy for running a business and avoiding problems. Kế
hoạch kinh doanh là một kế hoạch để điều hành doanh nghiệp và tránh khó khăn.
strong adj. powerful, economically or
financially sound : vững
mạnh, có quyền lực
·
The
professor made a strong argument for the value of a good business plan. Vị
giáo sư đưa ra một lý lẽ đanh thép về giá trị của một kế hoạch kinh doanh hay.
·
Even
in a strong economic climate many business fail, so do your planning carefully.Ngay
cả khi tình hình kinh tế đứng vững vẫn có nhiều doanh nghiệp thất bại, vì vậy
hãy cẩn trọng với kế hoạch kinh doanh của bạn.
·
strong
market : thị trường vững giá, thị
trường giá tăng mạnh
·
strong
stockholder : đại cổ đông, người có
nhiều cổ phần
substitution n., replacement : sự
thay thế
·
There
is no substitution for hard work and perseverance. Không có sự thay thế
làm việc chăm chỉ với tính kiên nhẫn.