Shopping
bargain v., to negotiate : mặc
cả, thương lượng
·
Ex:
She bargained for over an hour, finally reducing the price by half. Cô
ấy thương lượng đã hơn một giờ, cuối cùng giảm giá còn một nửa.
bear v., to have tolerance for; to endure : chịu,
chịu đựng
·
Ex:
Moya doesn’t like crowds so she cannot bear to shop during the holiday
rush. Moya không thích đám đông vì vậy cô ấy không thể chịu đựng việc
đi mua đồ vào giờ cao điểm.
behavior n., the manner of one’s actions : hành
vi, cách cư xử
·
Ex:
Annu is conducting a survey on whether consumer behavior differs between men
and women.Annu đang thực hiện một cuộc khảo sát sự khác nhau về cách cư xử
giữa khách hàng nam và nữ.
·
Suspicious
behavior in a department store will draw the attention of the security
guards. Hành vi đáng nghi ngờ trong cửa hàng thu hút sự chú ý của các
nhân viên bảo vệ.
comfort v., to calm somebody; n.,
well-being: làm khuây khoả, thoải mái, hạnh phúc
·
Ex:
I like to dress for comfort if I’m spending the day shopping. Tôi thích
mặc đồ thoải mái nếu tôi đi mua sắm cả ngày.
expand v., to increase the size: mở
rộng
·
Ex:
The new manager has significantly expanded the store’s inventory. Người
quản lý mới đã mở rộng kho của cửa hàng một cách đáng kể.
·
The
shoe store is out of room and is thinking about expanding into the adjacent
vacant building.Cửa hàng giày dép hết chỗ và đang tính đến chuyện mở rộng
sang căn nhà kế bên.
explore v., to investigate
systematically: khảo sát tỉ mỉ, điều tra
·
Ex:
The collector likes to explore antique shops looking for bargains. Người
sưu tập thích thăm dò các cửa hàng đồ cổ để tìm kiếm những món hàng giá rẻ.
·
While
his mother shopped for clothes, Michael wandered off to explore the toy section. Michael
đi dạo quanh khu vực đồ chơi trong khi mẹ cậu ấy mua quần áo.
item n., a single article or
unit: món hàng, mặt hàng
·
Ex:
The grocery store has a special checkout line for people who are purchasing
fewer than ten items. Cửa hàng thực phẩm có quầy thanh toán ưu tiên cho
những người mua ít hơn 10 mặt hàng.
·
Do
you think I can get all these items into one bag? Bạn có nghĩ rằng tôi
có thể bỏ tất cả các món đồ này trong một cái bọc không?
mandatory adj., required or
commanded: bắt buộc, đòi hỏi
·
Ex:
The jewelry store has a mandatory policy of showing customers only one item at
a time. Cửa hàng nữ trang có một chính sách bắt buộc khách hàng chỉ mua
một món hàng tại một thời điểm.
merchandise n., items available in
stores: hàng hoá (nói chung)
·
Ex:
I am very impressed with the selection of merchandise at this store. Tôi
rất ấn tượng với việc lựa chọn hàng hóa ở cửa hàng này.
·
Helen
wanted to make sure that the store had a wide variety of merchandise before she
committed to buying a gift certificate. Helen muốn đảm bảo rằng cửa
hàng có hàng hóa đa dạng trước khi cô ấy cam kết mua một phiếu quà tặng.
strictly adv., rigidly : một
cách nghiêm khắc
·
Ex:
Our store strictly enforces its return policy. Cửa hàng của chúng tôi
thi hành chính sách hoàn trả hàng hóa một cách nghiêm túc.
·
Their
high turnover rate is no surprise, considering how strictly the manager deals
with them.Mức doanh thu cao của họ không gây ngạc nhiên, hãy quan sát cách
người quản lý làm việc nghiêm khắc.
trend n., the current style : xu
hướng
·
Ex:
The clothing store tries to stay on top of all the new trends. Cửa hàng
thời trang giữ vị trí hàng đầu trong tất cả các xu hương mới.
·
Mioshi
followed market trends closely before she bought a clothing franchise. Mioshi
theo sát xu hướng thị trường trước khi cô ấy mua quần áo hàng hiệu